power worker
Định nghĩa
Danh từ:
- Công nhân nhà máy điện: "power worker" chỉ một người lao động làm việc tại một nhà máy điện, chịu trách nhiệm vận hành, bảo trì hoặc giám sát các thiết bị sản xuất điện.
Ví dụ sử dụng
- (Người công nhân nhà máy điện đã kiểm tra các tuabin để đảm bảo chúng hoạt động trơn tru.)
- (Nhiều công nhân nhà máy điện được đào tạo để xử lý các tình huống khẩn cấp tại trạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a veteran power worker": một công nhân nhà máy điện dày dạn kinh nghiệm.
- The veteran power worker knew exactly how to fix the broken generator. (Người công nhân nhà máy điện dày dạn kinh nghiệm biết chính xác cách sửa máy phát điện bị hỏng.)
"to recruit power workers": tuyển dụng công nhân nhà máy điện.
- The company plans to recruit more power workers for the new plant. (Công ty có kế hoạch tuyển thêm công nhân nhà máy điện cho nhà máy mới.)
Biến thể và từ gần giống
Power station worker (danh từ): công nhân trạm điện (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- Power station workers must wear protective gear at all times. (Công nhân trạm điện phải luôn mặc đồ bảo hộ.)
Power plant employee (danh từ): nhân viên nhà máy điện.
- Power plant employees receive special training for safety procedures. (Nhân viên nhà máy điện được đào tạo đặc biệt về quy trình an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Plant operator: người vận hành nhà máy.
- Utility worker: công nhân tiện ích (thường làm việc trong lĩnh vực điện, nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Work at: làm việc tại (một nơi cụ thể).
- He works at the power station as a power worker. (Anh ấy làm việc tại nhà máy điện với tư cách là một công nhân nhà máy điện.)
Sign on as: đăng ký làm (một công việc cụ thể).
- She signed on as a power worker after completing her training. (Cô ấy đã đăng ký làm công nhân nhà máy điện sau khi hoàn thành khóa đào tạo.)
Thành ngữ liên quan
- A cog in the machine: một bộ phận nhỏ trong hệ thống lớn (có thể dùng để chỉ vai trò của công nhân nhà máy điện trong hệ thống năng lượng).
- As a power worker, he felt like a cog in the machine, but his job was essential. (Là một công nhân nhà máy điện, anh ấy cảm thấy mình như một bánh răng nhỏ trong cỗ máy, nhưng công việc của anh ấy là thiết yếu.)